ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rạch ròi trong tiếng Anh

Rạch ròi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rạch ròi(Tính từ)

01

Rành mạch, có sự phân biệt rõ ràng, đâu ra đấy

Clear-cut; well-defined and distinct, with a clear separation or distinction (e.g., opinions, boundaries, or rules that are easy to tell apart).

明确的,清晰的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rạch ròi/

(formal) clear-cut, distinct; (informal) crisp/clear — tính từ. "Rạch ròi" là tính từ chỉ sự phân biệt rõ ràng, không mập mờ giữa hai hay nhiều điều, ý kiến hoặc ranh giới. Dùng trong ngữ cảnh mô tả sự phân minh, quyết đoán; dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc để nhấn mạnh sự rõ rệt trong văn nói.

(formal) clear-cut, distinct; (informal) crisp/clear — tính từ. "Rạch ròi" là tính từ chỉ sự phân biệt rõ ràng, không mập mờ giữa hai hay nhiều điều, ý kiến hoặc ranh giới. Dùng trong ngữ cảnh mô tả sự phân minh, quyết đoán; dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc để nhấn mạnh sự rõ rệt trong văn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.