Rải rác

Rải rác(Tính từ)
Ở trạng thái phân tán ra nhiều nơi, không tập trung
Spread out or scattered over a wide area; not gathered or concentrated in one place
分散的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rải rác — English: scattered (formal). Từ loại: tính từ/ trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vật hoặc hiện tượng xuất hiện không đều, phân tán thành từng mảng nhỏ, không tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả phân bố; ít có từ informal thay thế, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng nói tránh bằng “khắp nơi” hoặc “lác đác” tùy sắc thái.
rải rác — English: scattered (formal). Từ loại: tính từ/ trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vật hoặc hiện tượng xuất hiện không đều, phân tán thành từng mảng nhỏ, không tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả phân bố; ít có từ informal thay thế, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng nói tránh bằng “khắp nơi” hoặc “lác đác” tùy sắc thái.
