Rắn cạp nia

Rắn cạp nia(Danh từ)
Rắn độc, thân có những khoang tròn đen trắng
A venomous snake with round black-and-white bands (commonly called the banded krait)
一种有毒蛇,身上有黑白相间的环带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rắn cạp nia — English: king cobra (formal). danh từ. Rắn lớn độc thuộc họ rắn hổ mang, nổi bật vì đầu rộng, mũi nhọn và khả năng dựng cổ thành mảng áo; nọc độc mạnh. Được dùng khi nói về loài bò sát cụ thể trong sinh học và bảo tồn. Chỉ dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thường dùng tên gọi địa phương hoặc mô tả chung về “rắn độc”.
rắn cạp nia — English: king cobra (formal). danh từ. Rắn lớn độc thuộc họ rắn hổ mang, nổi bật vì đầu rộng, mũi nhọn và khả năng dựng cổ thành mảng áo; nọc độc mạnh. Được dùng khi nói về loài bò sát cụ thể trong sinh học và bảo tồn. Chỉ dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thường dùng tên gọi địa phương hoặc mô tả chung về “rắn độc”.
