ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rắn độc trong tiếng Anh

Rắn độc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rắn độc(Danh từ)

01

Rắn có tuyến nọc độc; cũng dùng để ví người hiểm độc

Venomous snake — a snake that has venom glands and can inject poison; can also be used metaphorically for a person who is dangerous or malicious.

有毒蛇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rắn độc/

rắn độc (poisonous snake) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài rắn có nọc độc gây hại cho con người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn: loài rắn tiết ra chất độc qua răng nanh làm tổn thương hoặc gây tử vong. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết khoa học, y tế, báo chí; không có dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng từ này để cảnh báo an toàn.

rắn độc (poisonous snake) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài rắn có nọc độc gây hại cho con người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn: loài rắn tiết ra chất độc qua răng nanh làm tổn thương hoặc gây tử vong. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết khoa học, y tế, báo chí; không có dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng từ này để cảnh báo an toàn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.