Rắn độc

Rắn độc(Danh từ)
Rắn có tuyến nọc độc; cũng dùng để ví người hiểm độc
Venomous snake — a snake that has venom glands and can inject poison; can also be used metaphorically for a person who is dangerous or malicious.
有毒蛇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rắn độc (poisonous snake) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài rắn có nọc độc gây hại cho con người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn: loài rắn tiết ra chất độc qua răng nanh làm tổn thương hoặc gây tử vong. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết khoa học, y tế, báo chí; không có dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng từ này để cảnh báo an toàn.
rắn độc (poisonous snake) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài rắn có nọc độc gây hại cho con người hoặc động vật. Định nghĩa ngắn: loài rắn tiết ra chất độc qua răng nanh làm tổn thương hoặc gây tử vong. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết khoa học, y tế, báo chí; không có dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng từ này để cảnh báo an toàn.
