Rắn thần

Rắn thần(Danh từ)
Loài rắn được coi là linh thiêng, thường xuất hiện trong truyền thuyết, truyện dân gian, có khả năng siêu nhiên hoặc được dân gian thờ cúng.
A sacred or divine snake — a snake regarded as holy or supernatural in myths and folklore, often worshipped or believed to have magical powers
神圣的蛇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rắn thần: (formal) “sacred snake”/“divine serpent” (informal) không có. Danh từ. Rắn được tôn kính, gắn với tín ngưỡng, thần thoại hoặc nghi lễ tôn giáo. Dùng “rắn thần” khi nói về sinh vật trong văn hóa, truyền thuyết hoặc biểu tượng tôn giáo; dùng bản dịch “sacred snake”/“divine serpent” trong văn viết trang trọng tiếng Anh; không dùng hình thức thông tục vì từ mang sắc thái linh thiêng.
rắn thần: (formal) “sacred snake”/“divine serpent” (informal) không có. Danh từ. Rắn được tôn kính, gắn với tín ngưỡng, thần thoại hoặc nghi lễ tôn giáo. Dùng “rắn thần” khi nói về sinh vật trong văn hóa, truyền thuyết hoặc biểu tượng tôn giáo; dùng bản dịch “sacred snake”/“divine serpent” trong văn viết trang trọng tiếng Anh; không dùng hình thức thông tục vì từ mang sắc thái linh thiêng.
