ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rắn thần trong tiếng Anh

Rắn thần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rắn thần(Danh từ)

01

Loài rắn được coi là linh thiêng, thường xuất hiện trong truyền thuyết, truyện dân gian, có khả năng siêu nhiên hoặc được dân gian thờ cúng.

A sacred or divine snake — a snake regarded as holy or supernatural in myths and folklore, often worshipped or believed to have magical powers

神圣的蛇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rắn thần/

rắn thần: (formal) “sacred snake”/“divine serpent” (informal) không có. Danh từ. Rắn được tôn kính, gắn với tín ngưỡng, thần thoại hoặc nghi lễ tôn giáo. Dùng “rắn thần” khi nói về sinh vật trong văn hóa, truyền thuyết hoặc biểu tượng tôn giáo; dùng bản dịch “sacred snake”/“divine serpent” trong văn viết trang trọng tiếng Anh; không dùng hình thức thông tục vì từ mang sắc thái linh thiêng.

rắn thần: (formal) “sacred snake”/“divine serpent” (informal) không có. Danh từ. Rắn được tôn kính, gắn với tín ngưỡng, thần thoại hoặc nghi lễ tôn giáo. Dùng “rắn thần” khi nói về sinh vật trong văn hóa, truyền thuyết hoặc biểu tượng tôn giáo; dùng bản dịch “sacred snake”/“divine serpent” trong văn viết trang trọng tiếng Anh; không dùng hình thức thông tục vì từ mang sắc thái linh thiêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.