ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Răng trong tiếng Anh

Răng

Danh từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Răng(Danh từ)

01

Phần xương cứng, màu trắng, mọc trên hàm, dùng để cắn và nhai thức ăn

Tooth — the hard, white part in the mouth that grows on the jaw and is used for biting and chewing food.

牙齿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận chìa ra, đầu thường nhọn, sắp đều nhau thành hàng trong một số đồ dùng, dụng cụ

A projecting, typically pointed part arranged in a row on an object or tool (e.g., the teeth of a comb, gear teeth) — a tooth or prong-like projection

齿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Răng(Trợ từ)

01

Sao

Why

为什么

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/răng/

răng — (formal) tooth; (informal) chopper, fang. Danh từ: chỉ cấu trúc cứng trên hàm dùng để nhai hoặc cắn. Định nghĩa ngắn: một bộ từng chiếc bằng men giúp nghiền thức ăn và bảo vệ khẩu hình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về y khoa, chăm sóc răng miệng; dạng informal khi nói thân mật, hài hước hoặc mô tả đồ vật giống răng (ví dụ gọi răng cửa nôm na là “chopper”).

răng — (formal) tooth; (informal) chopper, fang. Danh từ: chỉ cấu trúc cứng trên hàm dùng để nhai hoặc cắn. Định nghĩa ngắn: một bộ từng chiếc bằng men giúp nghiền thức ăn và bảo vệ khẩu hình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về y khoa, chăm sóc răng miệng; dạng informal khi nói thân mật, hài hước hoặc mô tả đồ vật giống răng (ví dụ gọi răng cửa nôm na là “chopper”).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.