Răng

Răng(Danh từ)
Phần xương cứng, màu trắng, mọc trên hàm, dùng để cắn và nhai thức ăn
Tooth — the hard, white part in the mouth that grows on the jaw and is used for biting and chewing food.
牙齿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận chìa ra, đầu thường nhọn, sắp đều nhau thành hàng trong một số đồ dùng, dụng cụ
A projecting, typically pointed part arranged in a row on an object or tool (e.g., the teeth of a comb, gear teeth) — a tooth or prong-like projection
齿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Răng(Trợ từ)
Sao
Why
为什么
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
răng — (formal) tooth; (informal) chopper, fang. Danh từ: chỉ cấu trúc cứng trên hàm dùng để nhai hoặc cắn. Định nghĩa ngắn: một bộ từng chiếc bằng men giúp nghiền thức ăn và bảo vệ khẩu hình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về y khoa, chăm sóc răng miệng; dạng informal khi nói thân mật, hài hước hoặc mô tả đồ vật giống răng (ví dụ gọi răng cửa nôm na là “chopper”).
răng — (formal) tooth; (informal) chopper, fang. Danh từ: chỉ cấu trúc cứng trên hàm dùng để nhai hoặc cắn. Định nghĩa ngắn: một bộ từng chiếc bằng men giúp nghiền thức ăn và bảo vệ khẩu hình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về y khoa, chăm sóc răng miệng; dạng informal khi nói thân mật, hài hước hoặc mô tả đồ vật giống răng (ví dụ gọi răng cửa nôm na là “chopper”).
