ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rằng trong tiếng Anh

Rằng

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rằng(Liên từ)

01

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh điều vừa nói đến

A conjunction used to introduce a statement or explanation about what was just mentioned; equivalent to “that” when reporting information (e.g., “He said that...”).

说的内容

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rằng/

rằng: (formal) that; (informal) that/’that’s to say’ — liên từ. Rằng nối hai mệnh đề để báo nội dung lời nói, suy nghĩ hoặc điều được cho là đúng. Dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc báo cáo để dẫn câu trần thuật (formal); trong giao tiếp thân mật có thể lược hoặc thay bằng “là”/“rằng” giản lược (informal) khi muốn nhẹ câu hoặc nhấn ý."}

rằng: (formal) that; (informal) that/’that’s to say’ — liên từ. Rằng nối hai mệnh đề để báo nội dung lời nói, suy nghĩ hoặc điều được cho là đúng. Dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc báo cáo để dẫn câu trần thuật (formal); trong giao tiếp thân mật có thể lược hoặc thay bằng “là”/“rằng” giản lược (informal) khi muốn nhẹ câu hoặc nhấn ý."}

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.