Rặng

Rặng(Danh từ)
Tập hợp nhiều vật cùng loại [thường là cây hoặc núi] đứng tiếp liền nhau thành dãy dài
A long line or group of the same things (usually trees or mountains) growing or standing next to each other — e.g., a row of trees or a range of hills
一排相同的物体(如树或山)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rặng — English: (formal) ridge, range; (informal) row of trees. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dải đất cao hoặc nhóm cây, đá nối tiếp tạo thành một đường kéo dài; thường chỉ rặng núi, rặng san hô, rặng dừa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng (formal) khi nói địa hình, địa lý hoặc khoa học; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về một hàng cây hoặc hàng nhà với nghĩa dễ hiểu.
rặng — English: (formal) ridge, range; (informal) row of trees. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dải đất cao hoặc nhóm cây, đá nối tiếp tạo thành một đường kéo dài; thường chỉ rặng núi, rặng san hô, rặng dừa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng (formal) khi nói địa hình, địa lý hoặc khoa học; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về một hàng cây hoặc hàng nhà với nghĩa dễ hiểu.
