ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rặng trong tiếng Anh

Rặng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rặng(Danh từ)

01

Tập hợp nhiều vật cùng loại [thường là cây hoặc núi] đứng tiếp liền nhau thành dãy dài

A long line or group of the same things (usually trees or mountains) growing or standing next to each other — e.g., a row of trees or a range of hills

一排相同的物体(如树或山)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rặng/

rặng — English: (formal) ridge, range; (informal) row of trees. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dải đất cao hoặc nhóm cây, đá nối tiếp tạo thành một đường kéo dài; thường chỉ rặng núi, rặng san hô, rặng dừa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng (formal) khi nói địa hình, địa lý hoặc khoa học; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về một hàng cây hoặc hàng nhà với nghĩa dễ hiểu.

rặng — English: (formal) ridge, range; (informal) row of trees. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dải đất cao hoặc nhóm cây, đá nối tiếp tạo thành một đường kéo dài; thường chỉ rặng núi, rặng san hô, rặng dừa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng (formal) khi nói địa hình, địa lý hoặc khoa học; dùng dạng (informal) khi nói đời thường về một hàng cây hoặc hàng nhà với nghĩa dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.