Răng cải mả

Răng cải mả(Danh từ)
Răng loang lổ nửa đen nửa trắng, rất xấu
Teeth that are mottled or patchy—partly black and partly white; very unattractive, unevenly discolored teeth
斑点牙齿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) molar? (informal) răng cải mả là thành ngữ chỉ hành động làm cho tình hình tệ đi hoặc gây rắc rối lớn cho người đã khuất/ghê gớm; danh từ thành ngữ. Nghĩa phổ biến: chỉ việc làm chuyện không tốt, xúc phạm đến người đã mất hoặc gây hậu quả xấu cho tập thể. Dùng trong giao tiếp bình dân để chỉ trách móc, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
(formal) molar? (informal) răng cải mả là thành ngữ chỉ hành động làm cho tình hình tệ đi hoặc gây rắc rối lớn cho người đã khuất/ghê gớm; danh từ thành ngữ. Nghĩa phổ biến: chỉ việc làm chuyện không tốt, xúc phạm đến người đã mất hoặc gây hậu quả xấu cho tập thể. Dùng trong giao tiếp bình dân để chỉ trách móc, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
