ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rảnh rỗi trong tiếng Anh

Rảnh rỗi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rảnh rỗi(Tính từ)

01

Rảnh [nói khái quát]

Free (not busy); having spare time

空闲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rảnh rỗi/

(formal) free, (informal) idle; tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không bị bận, có thời gian rỗi để làm việc khác hoặc nghỉ ngơi. Dùng khi miêu tả thời gian trống của người hoặc tình huống: dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc trong văn bản, và dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc gia đình để nhấn vào sự nhàn rỗi, không làm gì cụ thể.

(formal) free, (informal) idle; tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không bị bận, có thời gian rỗi để làm việc khác hoặc nghỉ ngơi. Dùng khi miêu tả thời gian trống của người hoặc tình huống: dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc trong văn bản, và dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc gia đình để nhấn vào sự nhàn rỗi, không làm gì cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.