Rảnh rỗi

Rảnh rỗi(Tính từ)
Rảnh [nói khái quát]
Free (not busy); having spare time
空闲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) free, (informal) idle; tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không bị bận, có thời gian rỗi để làm việc khác hoặc nghỉ ngơi. Dùng khi miêu tả thời gian trống của người hoặc tình huống: dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc trong văn bản, và dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc gia đình để nhấn vào sự nhàn rỗi, không làm gì cụ thể.
(formal) free, (informal) idle; tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không bị bận, có thời gian rỗi để làm việc khác hoặc nghỉ ngơi. Dùng khi miêu tả thời gian trống của người hoặc tình huống: dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc trong văn bản, và dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc gia đình để nhấn vào sự nhàn rỗi, không làm gì cụ thể.
