Rào

Rào(Danh từ)
Sông nhỏ
A small stream; a narrow, shallow river
小溪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật dùng để ngăn lối đi, thường là để bao quanh và bảo vệ một khu vực
A physical barrier or fence used to block a path or to enclose and protect an area
围栏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rào(Động từ)
Ngăn hẳn lối đi, thường là để bảo vệ một khu vực, không cho ra vào tự do
To block or bar the way, usually to protect or secure an area so people cannot enter or leave freely
阻挡或封闭通道,以保护某个区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rào — English: fence (formal), barrier/wall (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cấu trúc chắn bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để ngăn, bao quanh hoặc phân chia không gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng danh từ chung trong văn viết và kỹ thuật (formal), còn khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng barrier hoặc wall để diễn đạt khái quát, hoặc dùng rào để chỉ hành động ngăn cản mang tính ẩn dụ.
rào — English: fence (formal), barrier/wall (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cấu trúc chắn bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để ngăn, bao quanh hoặc phân chia không gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng danh từ chung trong văn viết và kỹ thuật (formal), còn khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng barrier hoặc wall để diễn đạt khái quát, hoặc dùng rào để chỉ hành động ngăn cản mang tính ẩn dụ.
