Ráo cả

Ráo cả(Cụm từ)
Hoàn toàn khô ráo, không có nước hoặc ẩm ướt gì.
Completely dry; no water or dampness at all.
完全干燥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ráo cả — English: completely dry (formal) / bone-dry (informal). Từ ghép trạng từ; diễn tả tình trạng khô ráo tuyệt đối hoặc hết hoàn toàn chất lỏng. Được dùng khi miêu tả quần áo, mặt đất, hoặc vật thể không còn ẩm ướt; cũng dùng hình thức cho hết sạch, không còn dấu vết. Dùng từ formal cho văn viết, báo chí; informal thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, nói năng thân mật.
ráo cả — English: completely dry (formal) / bone-dry (informal). Từ ghép trạng từ; diễn tả tình trạng khô ráo tuyệt đối hoặc hết hoàn toàn chất lỏng. Được dùng khi miêu tả quần áo, mặt đất, hoặc vật thể không còn ẩm ướt; cũng dùng hình thức cho hết sạch, không còn dấu vết. Dùng từ formal cho văn viết, báo chí; informal thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, nói năng thân mật.
