Ráo hoảnh

Ráo hoảnh(Tính từ)
Ráo, khô đến mức không còn, không có lấy một chút nước nào
Completely dry; so dry there isn’t even a drop of water left
完全干燥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[giọng nói] tỏ ra không có lấy một chút cảm xúc, tình cảm nào, như chẳng có gì liên quan tới mình
(of a voice or tone) completely emotionless or indifferent, showing no feeling as if unaffected or unconcerned
声音冷淡,毫无感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) 'ráo hoảnh' — English: (informal) cocky; (informal) arrogant. Tính từ miêu tả người tỏ ra tự phụ, kiêu căng, không tôn trọng người khác. Động từ hóa ngữ cảnh ít dùng; chủ yếu là tính từ mang sắc thái khinh miệt. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu khiêm nhường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên để không gây mất lịch sự.
(informal) 'ráo hoảnh' — English: (informal) cocky; (informal) arrogant. Tính từ miêu tả người tỏ ra tự phụ, kiêu căng, không tôn trọng người khác. Động từ hóa ngữ cảnh ít dùng; chủ yếu là tính từ mang sắc thái khinh miệt. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu khiêm nhường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên để không gây mất lịch sự.
