Ráo nước

Ráo nước(Động từ)
Nước hoặc đồ ướt không còn ướt nữa, hết nước; đặc biệt nói về trời hoặc môi trường xung quanh khi không còn mưa hay ẩm ướt.
To become dry; no longer wet. Often used for things or surroundings (including the weather) when rain or moisture has stopped and surfaces are dry.
变干
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ráo nước — English: (formal) drained/dry; (informal) all water gone. Từ loại: tính từ/động từ dạng phân từ. Nghĩa: chỉ trạng thái không còn nước, đã ráo nước hoặc đã lau khô. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “drained/dry” trong văn viết, báo cáo; dạng thông dụng, gần gũi “all water gone” dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sau khi rửa, ráo đồ.
ráo nước — English: (formal) drained/dry; (informal) all water gone. Từ loại: tính từ/động từ dạng phân từ. Nghĩa: chỉ trạng thái không còn nước, đã ráo nước hoặc đã lau khô. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “drained/dry” trong văn viết, báo cáo; dạng thông dụng, gần gũi “all water gone” dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sau khi rửa, ráo đồ.
