ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ráo nước trong tiếng Anh

Ráo nước

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ráo nước(Động từ)

01

Nước hoặc đồ ướt không còn ướt nữa, hết nước; đặc biệt nói về trời hoặc môi trường xung quanh khi không còn mưa hay ẩm ướt.

To become dry; no longer wet. Often used for things or surroundings (including the weather) when rain or moisture has stopped and surfaces are dry.

变干

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ráo nước/

ráo nước — English: (formal) drained/dry; (informal) all water gone. Từ loại: tính từ/động từ dạng phân từ. Nghĩa: chỉ trạng thái không còn nước, đã ráo nước hoặc đã lau khô. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “drained/dry” trong văn viết, báo cáo; dạng thông dụng, gần gũi “all water gone” dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sau khi rửa, ráo đồ.

ráo nước — English: (formal) drained/dry; (informal) all water gone. Từ loại: tính từ/động từ dạng phân từ. Nghĩa: chỉ trạng thái không còn nước, đã ráo nước hoặc đã lau khô. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “drained/dry” trong văn viết, báo cáo; dạng thông dụng, gần gũi “all water gone” dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sau khi rửa, ráo đồ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.