Rạo rực

Rạo rực(Động từ)
Ở trạng thái có những cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến, làm rộn lên trong lòng, như có cái gì thôi thúc, không yên
To feel a stirring or fluttering of emotions; to be filled with excited, restless feelings as if something is urging or stirring you inside (e.g., a heart racing with anticipation or longing).
内心激动不安
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rạo rực — (excited, aroused) *(informal)*. Tính từ miêu tả cảm giác tim đập nhanh, hưng phấn hoặc khao khát mạnh mẽ; thường dùng cho cảm xúc phấn khích, háo hức hoặc dục vọng. Dùng trong văn nói, ngôn ngữ thân mật khi mô tả trạng thái xúc động, hứng thú; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghề nghiệp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “phấn khích” hoặc “hưng phấn” (formal).
rạo rực — (excited, aroused) *(informal)*. Tính từ miêu tả cảm giác tim đập nhanh, hưng phấn hoặc khao khát mạnh mẽ; thường dùng cho cảm xúc phấn khích, háo hức hoặc dục vọng. Dùng trong văn nói, ngôn ngữ thân mật khi mô tả trạng thái xúc động, hứng thú; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghề nghiệp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “phấn khích” hoặc “hưng phấn” (formal).
