ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rạo rực trong tiếng Anh

Rạo rực

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rạo rực(Động từ)

01

Ở trạng thái có những cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến, làm rộn lên trong lòng, như có cái gì thôi thúc, không yên

To feel a stirring or fluttering of emotions; to be filled with excited, restless feelings as if something is urging or stirring you inside (e.g., a heart racing with anticipation or longing).

内心激动不安

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rạo rực/

rạo rực — (excited, aroused) *(informal)*. Tính từ miêu tả cảm giác tim đập nhanh, hưng phấn hoặc khao khát mạnh mẽ; thường dùng cho cảm xúc phấn khích, háo hức hoặc dục vọng. Dùng trong văn nói, ngôn ngữ thân mật khi mô tả trạng thái xúc động, hứng thú; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghề nghiệp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “phấn khích” hoặc “hưng phấn” (formal).

rạo rực — (excited, aroused) *(informal)*. Tính từ miêu tả cảm giác tim đập nhanh, hưng phấn hoặc khao khát mạnh mẽ; thường dùng cho cảm xúc phấn khích, háo hức hoặc dục vọng. Dùng trong văn nói, ngôn ngữ thân mật khi mô tả trạng thái xúc động, hứng thú; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghề nghiệp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “phấn khích” hoặc “hưng phấn” (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.