ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rào trước đón sau trong tiếng Anh

Rào trước đón sau

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rào trước đón sau(Thành ngữ)

01

Nói trước hoặc làm gì đó để đề phòng điều bất lợi có thể xảy ra; cẩn thận phòng ngừa lời nói, hành động của mình để tránh rắc rối hoặc bị hiểu lầm.

To take precautions in advance by saying or doing something to avoid possible trouble or misunderstanding; to guard against problems ahead of time (e.g., making a disclaimer or preparing a backup plan).

提前做好准备以避免麻烦或误解。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rào trước đón sau/

rào trước đón sau: (formal) take precautions in advance; (informal) cover one’s bases — thành ngữ, biểu thị hành động chuẩn bị hoặc phòng ngừa trước để đối phó rủi ro sau này. Được dùng khi ai đó thực hiện biện pháp an toàn, dự liệu tình huống xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.

rào trước đón sau: (formal) take precautions in advance; (informal) cover one’s bases — thành ngữ, biểu thị hành động chuẩn bị hoặc phòng ngừa trước để đối phó rủi ro sau này. Được dùng khi ai đó thực hiện biện pháp an toàn, dự liệu tình huống xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.