Rào trước đón sau

Rào trước đón sau(Thành ngữ)
Nói trước hoặc làm gì đó để đề phòng điều bất lợi có thể xảy ra; cẩn thận phòng ngừa lời nói, hành động của mình để tránh rắc rối hoặc bị hiểu lầm.
To take precautions in advance by saying or doing something to avoid possible trouble or misunderstanding; to guard against problems ahead of time (e.g., making a disclaimer or preparing a backup plan).
提前做好准备以避免麻烦或误解。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rào trước đón sau: (formal) take precautions in advance; (informal) cover one’s bases — thành ngữ, biểu thị hành động chuẩn bị hoặc phòng ngừa trước để đối phó rủi ro sau này. Được dùng khi ai đó thực hiện biện pháp an toàn, dự liệu tình huống xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.
rào trước đón sau: (formal) take precautions in advance; (informal) cover one’s bases — thành ngữ, biểu thị hành động chuẩn bị hoặc phòng ngừa trước để đối phó rủi ro sau này. Được dùng khi ai đó thực hiện biện pháp an toàn, dự liệu tình huống xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.
