Rập

Rập (Động từ)
Phỏng theo, làm hoàn toàn giống với một cái mẫu có sẵn
To copy exactly; to make something by imitating or reproducing an existing model or pattern
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[nhiều người] làm việc gì cùng một lúc và cùng một kiểu, hoàn toàn giống nhau, khớp với nhau
(of many people) to do something at the same time and in exactly the same way; to act in unison or in perfect sync
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rập — (formal) to match, to fit; (informal) to sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khớp, vừa vặn hoặc đồng bộ giữa hai thứ; thường dùng cho đồ vật (khớp vào nhau), thời gian hoặc hoạt động phối hợp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, thiết kế hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng/không chính thức khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả việc “trùng khớp” một cách giản dị.
rập — (formal) to match, to fit; (informal) to sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khớp, vừa vặn hoặc đồng bộ giữa hai thứ; thường dùng cho đồ vật (khớp vào nhau), thời gian hoặc hoạt động phối hợp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, thiết kế hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng/không chính thức khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả việc “trùng khớp” một cách giản dị.
