Rất thấp

Rất thấp(Trạng từ)
Mang nghĩa tăng mức độ, rất nhiều; chỉ sự gia tăng mức độ, thường dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ theo sau.
Very low — an adverb used to increase the degree of the following adjective or adverb, emphasizing that something is at a much lower level or amount.
非常低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất thấp(Tính từ)
Mô tả tính từ 'thấp' có nghĩa là ở mức không cao, gần mặt đất hoặc mức dưới mức trung bình một cách rõ ràng.
Very low — describing something that is clearly at a low level, close to the ground, or well below average.
非常低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) very low; (informal) extremely low — trạng từ. "rất thấp" là trạng từ nhấn mạnh mức độ thấp nhất hoặc gần đáy của một đại lượng, chất lượng, giá trị hoặc vị trí. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả số liệu, tiêu chuẩn, hoặc đánh giá; dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói mạnh về mức thấp nhưng không cần chính xác, còn có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn trong văn nói.
(formal) very low; (informal) extremely low — trạng từ. "rất thấp" là trạng từ nhấn mạnh mức độ thấp nhất hoặc gần đáy của một đại lượng, chất lượng, giá trị hoặc vị trí. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả số liệu, tiêu chuẩn, hoặc đánh giá; dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói mạnh về mức thấp nhưng không cần chính xác, còn có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn trong văn nói.
