ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rất thấp trong tiếng Anh

Rất thấp

Trạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rất thấp(Trạng từ)

01

Mang nghĩa tăng mức độ, rất nhiều; chỉ sự gia tăng mức độ, thường dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ theo sau.

Very low — an adverb used to increase the degree of the following adjective or adverb, emphasizing that something is at a much lower level or amount.

非常低

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rất thấp(Tính từ)

01

Mô tả tính từ 'thấp' có nghĩa là ở mức không cao, gần mặt đất hoặc mức dưới mức trung bình một cách rõ ràng.

Very low — describing something that is clearly at a low level, close to the ground, or well below average.

非常低

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rất thấp/

(formal) very low; (informal) extremely low — trạng từ. "rất thấp" là trạng từ nhấn mạnh mức độ thấp nhất hoặc gần đáy của một đại lượng, chất lượng, giá trị hoặc vị trí. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả số liệu, tiêu chuẩn, hoặc đánh giá; dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói mạnh về mức thấp nhưng không cần chính xác, còn có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn trong văn nói.

(formal) very low; (informal) extremely low — trạng từ. "rất thấp" là trạng từ nhấn mạnh mức độ thấp nhất hoặc gần đáy của một đại lượng, chất lượng, giá trị hoặc vị trí. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả số liệu, tiêu chuẩn, hoặc đánh giá; dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói mạnh về mức thấp nhưng không cần chính xác, còn có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn trong văn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.