ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Râu trong tiếng Anh

Râu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Râu(Danh từ)

01

Lông cứng mọc ở cằm và phía trên môi trên, thường ở đàn ông hoặc ở một số loài động vật

Facial hair that grows on the chin and above the upper lip, typically on men (e.g., beard and mustache).

胡须和小胡子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cơ quan xúc giác, hình râu, mọc ở đầu một số côn trùng, tôm, cá

Antenna (pl. antennae) — a sensory, whisker-like organ found on the heads of many insects, shrimp, and some other animals, used for touching and sensing their environment.

触角

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bộ phận của hoa ở một số cây

A part of a flower on some plants (the beard or hair-like filament)

花蕊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/râu/

râu — beard (formal) / whiskers (informal). danh từ. Danh từ chỉ tóc mọc trên cằm, hàm và đôi khi má của nam giới hoặc bộ lông nhạy cảm quanh miệng của động vật. Dùng “beard” khi nói trang trọng, mô tả ngoại hình hoặc chăm sóc cá nhân; dùng “whiskers” khi nói nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi nhắc tới động vật; không dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.

râu — beard (formal) / whiskers (informal). danh từ. Danh từ chỉ tóc mọc trên cằm, hàm và đôi khi má của nam giới hoặc bộ lông nhạy cảm quanh miệng của động vật. Dùng “beard” khi nói trang trọng, mô tả ngoại hình hoặc chăm sóc cá nhân; dùng “whiskers” khi nói nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi nhắc tới động vật; không dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.