Râu

Râu(Danh từ)
Lông cứng mọc ở cằm và phía trên môi trên, thường ở đàn ông hoặc ở một số loài động vật
Facial hair that grows on the chin and above the upper lip, typically on men (e.g., beard and mustache).
胡须和小胡子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan xúc giác, hình râu, mọc ở đầu một số côn trùng, tôm, cá
Antenna (pl. antennae) — a sensory, whisker-like organ found on the heads of many insects, shrimp, and some other animals, used for touching and sensing their environment.
触角
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của hoa ở một số cây
A part of a flower on some plants (the beard or hair-like filament)
花蕊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
râu — beard (formal) / whiskers (informal). danh từ. Danh từ chỉ tóc mọc trên cằm, hàm và đôi khi má của nam giới hoặc bộ lông nhạy cảm quanh miệng của động vật. Dùng “beard” khi nói trang trọng, mô tả ngoại hình hoặc chăm sóc cá nhân; dùng “whiskers” khi nói nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi nhắc tới động vật; không dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
râu — beard (formal) / whiskers (informal). danh từ. Danh từ chỉ tóc mọc trên cằm, hàm và đôi khi má của nam giới hoặc bộ lông nhạy cảm quanh miệng của động vật. Dùng “beard” khi nói trang trọng, mô tả ngoại hình hoặc chăm sóc cá nhân; dùng “whiskers” khi nói nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi nhắc tới động vật; không dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
