Rau má

Rau má(Danh từ)
Cây thân cỏ, bò lan trên mặt đất, phiến lá tròn có khía tai bèo, cuống lá dài, dùng làm rau ăn hoặc làm thuốc
Pennywort (a low-growing, creeping herb with round, scalloped leaves and long stalks, eaten as a leafy vegetable or used as a medicinal herb)
马齿苋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rau má — pennywort (formal) — danh từ. Rau má là một loại rau, lá ăn được có vị hơi đắng, dùng trong món ăn và giải nhiệt. (Informal) có thể gọi là Indian pennywort trong tiếng Anh phi chính thức. Dùng từ formal khi ghi trên thực đơn, văn bản y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người nước ngoài không chuyên.
rau má — pennywort (formal) — danh từ. Rau má là một loại rau, lá ăn được có vị hơi đắng, dùng trong món ăn và giải nhiệt. (Informal) có thể gọi là Indian pennywort trong tiếng Anh phi chính thức. Dùng từ formal khi ghi trên thực đơn, văn bản y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người nước ngoài không chuyên.
