Rau mồng tơi

Rau mồng tơi(Danh từ)
Loại rau thân mềm, lá màu xanh hơi nhẵn, thường dùng làm món canh hoặc luộc; cây thuộc họ Mồng tơi.
Malabar spinach — a soft-stemmed, glossy green leafy vegetable (Basella) commonly used in soups or boiled as a side dish.
马拉巴菠菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rau mồng tơi — (English: Malabar spinach) *(formal)*. danh từ. Rau lá mềm, bóng, vị nhạt, thường dùng chế biến canh, xào hoặc nấu lẫu; khi nấu tiết chất nhớt đặc trưng. Dùng từ formal khi ghi tên món ăn, mua bán hoặc trong văn viết; nói chuyện thân mật có thể vẫn dùng “mồng tơi” mà bỏ chữ “rau”. Thích hợp cho miêu tả nguyên liệu và công thức nấu ăn.
rau mồng tơi — (English: Malabar spinach) *(formal)*. danh từ. Rau lá mềm, bóng, vị nhạt, thường dùng chế biến canh, xào hoặc nấu lẫu; khi nấu tiết chất nhớt đặc trưng. Dùng từ formal khi ghi tên món ăn, mua bán hoặc trong văn viết; nói chuyện thân mật có thể vẫn dùng “mồng tơi” mà bỏ chữ “rau”. Thích hợp cho miêu tả nguyên liệu và công thức nấu ăn.
