Rau muống

Rau muống(Danh từ)
Cây thân rỗng, lá hình mũi mác, trồng ở dưới nước hay trên cạn, ngọn và lá dùng làm rau ăn
Water spinach (a leafy green vegetable with hollow stems and spear-shaped leaves, grown in water or on land; the tender shoots and leaves are eaten)
空心菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rau muống (water spinach) *(formal)*; (no common informal English equivalent) — danh từ: tên một loại rau thân dây, lá thuôn, thường trồng ở vùng nhiệt đới và dùng nhiều trong ẩm thực Việt Nam. Định nghĩa ngắn: cây rau ăn lá, có thân rỗng, thường xào, luộc hoặc nấu canh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi dịch thực đơn hoặc văn bản, không cần dạng informal.
rau muống (water spinach) *(formal)*; (no common informal English equivalent) — danh từ: tên một loại rau thân dây, lá thuôn, thường trồng ở vùng nhiệt đới và dùng nhiều trong ẩm thực Việt Nam. Định nghĩa ngắn: cây rau ăn lá, có thân rỗng, thường xào, luộc hoặc nấu canh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi dịch thực đơn hoặc văn bản, không cần dạng informal.
