Rau ngổ

Rau ngổ(Danh từ)
Cây sống ở nước, lá mọc từng cụm ba cái một, dùng làm rau thơm
Water coriander (an aquatic herb with leaves that grow in clusters of three, used as a fragrant herb in cooking)
水香菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rau ngổ — English: water basil (formal), Vietnamese coriander (informal). danh từ. Rau ngổ là một loại rau thơm lá mỏng, mùi hơi hăng, thường dùng ăn sống hoặc nấu canh, làm gia vị trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức “water basil” khi dịch tài liệu nấu ăn hay thực vật học; dùng “Vietnamese coriander” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giới thiệu món ăn cho người nước ngoài.
rau ngổ — English: water basil (formal), Vietnamese coriander (informal). danh từ. Rau ngổ là một loại rau thơm lá mỏng, mùi hơi hăng, thường dùng ăn sống hoặc nấu canh, làm gia vị trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức “water basil” khi dịch tài liệu nấu ăn hay thực vật học; dùng “Vietnamese coriander” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giới thiệu món ăn cho người nước ngoài.
