ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rau ngổ trong tiếng Anh

Rau ngổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rau ngổ(Danh từ)

01

Cây sống ở nước, lá mọc từng cụm ba cái một, dùng làm rau thơm

Water coriander (an aquatic herb with leaves that grow in clusters of three, used as a fragrant herb in cooking)

水香菜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rau ngổ/

rau ngổ — English: water basil (formal), Vietnamese coriander (informal). danh từ. Rau ngổ là một loại rau thơm lá mỏng, mùi hơi hăng, thường dùng ăn sống hoặc nấu canh, làm gia vị trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức “water basil” khi dịch tài liệu nấu ăn hay thực vật học; dùng “Vietnamese coriander” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giới thiệu món ăn cho người nước ngoài.

rau ngổ — English: water basil (formal), Vietnamese coriander (informal). danh từ. Rau ngổ là một loại rau thơm lá mỏng, mùi hơi hăng, thường dùng ăn sống hoặc nấu canh, làm gia vị trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức “water basil” khi dịch tài liệu nấu ăn hay thực vật học; dùng “Vietnamese coriander” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giới thiệu món ăn cho người nước ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.