Bản dịch của từ Rau răm trong tiếng Anh

Rau răm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rau răm(Danh từ)

01

Cây thân cỏ mọc bò ở phía gốc, ngọn ngóc lên, lá nhọn có mùi thơm, vị cay, dùng làm gia vị

Rau răm (Vietnamese coriander): a low, creeping herb with pointed aromatic leaves and a peppery taste, commonly used as a fresh culinary herb or spice in Vietnamese cooking.

香草

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.