Rầu rầu

Rầu rầu(Tính từ)
[nét mặt, giọng nói, v.v.] lộ rõ vẻ buồn bã, rầu rĩ
Looking or sounding visibly sad or gloomy; showing a downcast or dejected expression or tone (e.g., a sad-looking face or a gloomy voice).
忧郁的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rầu rầu — (informal) feeling blue, gloomy. Tính từ (thông tục) diễn tả tâm trạng buồn nhẹ, chán nản hoặc ủ rũ không rõ nguyên nhân. Nghĩa phổ biến là cảm thấy buồn bã, nặng nề trong lòng nhưng không quá nghiêm trọng. Dùng trong hội thoại thân mật, văn viết đời thường; tránh dùng khi cần trang trọng, thay bằng buồn, u sầu trong văn bản chính thức.
rầu rầu — (informal) feeling blue, gloomy. Tính từ (thông tục) diễn tả tâm trạng buồn nhẹ, chán nản hoặc ủ rũ không rõ nguyên nhân. Nghĩa phổ biến là cảm thấy buồn bã, nặng nề trong lòng nhưng không quá nghiêm trọng. Dùng trong hội thoại thân mật, văn viết đời thường; tránh dùng khi cần trang trọng, thay bằng buồn, u sầu trong văn bản chính thức.
