Ray rứt

Ray rứt(Tính từ)
Cảm thấy bứt rứt, áy náy, không yên lòng vì một điều gì đã làm hoặc chưa làm mà thấy lầm lỗi, day dứt trong lòng
Feeling guilty, troubled, or uneasy about something you did or failed to do; having a persistent sense of regret or remorse
内疚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ray rứt — English: (formal) remorse, regret; (informal) guilt. Tính từ/động từ: diễn tả cảm giác bồn chồn, day dứt vì lỗi lầm hoặc quyết định sai. Định nghĩa ngắn: cảm thấy áy náy, không yên lòng vì việc đã làm hoặc bỏ lỡ cơ hội. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chuyện chính thức, văn viết; dùng dạng thông tục khi giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân.
ray rứt — English: (formal) remorse, regret; (informal) guilt. Tính từ/động từ: diễn tả cảm giác bồn chồn, day dứt vì lỗi lầm hoặc quyết định sai. Định nghĩa ngắn: cảm thấy áy náy, không yên lòng vì việc đã làm hoặc bỏ lỡ cơ hội. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chuyện chính thức, văn viết; dùng dạng thông tục khi giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân.
