ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ray rứt trong tiếng Anh

Ray rứt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ray rứt(Tính từ)

01

Cảm thấy bứt rứt, áy náy, không yên lòng vì một điều gì đã làm hoặc chưa làm mà thấy lầm lỗi, day dứt trong lòng

Feeling guilty, troubled, or uneasy about something you did or failed to do; having a persistent sense of regret or remorse

内疚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ray rứt/

ray rứt — English: (formal) remorse, regret; (informal) guilt. Tính từ/động từ: diễn tả cảm giác bồn chồn, day dứt vì lỗi lầm hoặc quyết định sai. Định nghĩa ngắn: cảm thấy áy náy, không yên lòng vì việc đã làm hoặc bỏ lỡ cơ hội. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chuyện chính thức, văn viết; dùng dạng thông tục khi giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân.

ray rứt — English: (formal) remorse, regret; (informal) guilt. Tính từ/động từ: diễn tả cảm giác bồn chồn, day dứt vì lỗi lầm hoặc quyết định sai. Định nghĩa ngắn: cảm thấy áy náy, không yên lòng vì việc đã làm hoặc bỏ lỡ cơ hội. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chuyện chính thức, văn viết; dùng dạng thông tục khi giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.