Rẻ

Rẻ(Danh từ)
Vật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra [làm thành hình gọi là hình rẻ quạt]
A slat or rib of a hand fan — one of the thin sticks that spread out to form the frame of a folding fan
扇子的骨架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rẻ(Tính từ)
Có giá thấp hơn mức bình thường
Cheap — having a price lower than normal; inexpensive
便宜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có giá trị thấp hơn nhiều so với giá trị thực
Cheap — low in price or value, often much less than the item’s true worth
便宜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cheap; (informal) inexpensive: tính từ. Tính từ diễn tả giá cả thấp, dễ mua hoặc không tốn nhiều tiền. Dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc giá trị so sánh (ví dụ: rẻ hơn). Chọn dạng chính (cheap) khi nói chung hoặc trong văn nói; dùng (inexpensive) khi cần âm hưởng lịch sự, trang trọng hơn trong giao tiếp hoặc văn viết thương mại.
(formal) cheap; (informal) inexpensive: tính từ. Tính từ diễn tả giá cả thấp, dễ mua hoặc không tốn nhiều tiền. Dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc giá trị so sánh (ví dụ: rẻ hơn). Chọn dạng chính (cheap) khi nói chung hoặc trong văn nói; dùng (inexpensive) khi cần âm hưởng lịch sự, trang trọng hơn trong giao tiếp hoặc văn viết thương mại.
