Re

Re(Danh từ)
Âm nhạc: ký hiệu âm thanh thứ hai trong thang âm Đô trưởng hoặc La thứ.
The musical note 're' — the second note of the C major or A minor scale (also called 'D' in fixed-do naming).
音符 "re",音阶中的第二个音符。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Re(Thành ngữ)
Tiếng gọi, tiếng hét của những người kêu gọi nhau hoặc đánh tiếng báo hiệu.
A shout or call used by people to get each other’s attention or to signal to one another (e.g., a warning cry or a rallying call)
呼喊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) again, (informal) hey/yo; từ đơn (liên từ/trợ từ) dùng phổ biến trong tiếng nói thân mật. Danh từ không; thường là tiếng lóng, thán từ hoặc phần đầu của từ ghép, còn có chức năng nhấn mạnh hoặc gọi chú ý. Dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện hàng ngày; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (formal) khi cần nói “again” chính thức, (informal) khi gọi người hoặc gây chú ý.
(formal) again, (informal) hey/yo; từ đơn (liên từ/trợ từ) dùng phổ biến trong tiếng nói thân mật. Danh từ không; thường là tiếng lóng, thán từ hoặc phần đầu của từ ghép, còn có chức năng nhấn mạnh hoặc gọi chú ý. Dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện hàng ngày; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (formal) khi cần nói “again” chính thức, (informal) khi gọi người hoặc gây chú ý.
