ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Re trong tiếng Anh

Re

Danh từThành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re(Danh từ)

01

Âm nhạc: ký hiệu âm thanh thứ hai trong thang âm Đô trưởng hoặc La thứ.

The musical note 're' — the second note of the C major or A minor scale (also called 'D' in fixed-do naming).

音符 "re",音阶中的第二个音符。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re(Thành ngữ)

01

Tiếng gọi, tiếng hét của những người kêu gọi nhau hoặc đánh tiếng báo hiệu.

A shout or call used by people to get each other’s attention or to signal to one another (e.g., a warning cry or a rallying call)

呼喊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/re/

(formal) again, (informal) hey/yo; từ đơn (liên từ/trợ từ) dùng phổ biến trong tiếng nói thân mật. Danh từ không; thường là tiếng lóng, thán từ hoặc phần đầu của từ ghép, còn có chức năng nhấn mạnh hoặc gọi chú ý. Dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện hàng ngày; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (formal) khi cần nói “again” chính thức, (informal) khi gọi người hoặc gây chú ý.

(formal) again, (informal) hey/yo; từ đơn (liên từ/trợ từ) dùng phổ biến trong tiếng nói thân mật. Danh từ không; thường là tiếng lóng, thán từ hoặc phần đầu của từ ghép, còn có chức năng nhấn mạnh hoặc gọi chú ý. Dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện hàng ngày; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (formal) khi cần nói “again” chính thức, (informal) khi gọi người hoặc gây chú ý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.