ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ré trong tiếng Anh

Ré

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ré(Danh từ)

01

Thứ lúa mùa hạt nhỏ, nấu ngon cơm

A small-grained variety of rice; a type of rice that cooks up well and makes tasty rice

一种小粒米,煮熟后美味可口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ré(Động từ)

01

[voi] kêu

To trumpet (the sound made by an elephant) — to make the loud, trumpet-like cry of an elephant

象叫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng kêu to, rít lên đột ngột, nghe chói tai

To make a sharp, loud, piercing sound; to screech or shriek suddenly

尖叫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ré/

ré: (formal) fear, fright; (informal) to flinch. Tính từ/động từ mô tả cảm giác sợ hãi hoặc phản xạ giật mình. Nghĩa phổ biến: cảm thấy lo lắng, sợ hoặc giật mình trước điều bất ngờ. Dùng hình thức (formal) khi dịch nghĩa chung, văn viết hoặc khi giải thích cảm xúc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động phóng tác như giật mình, co rúm người trong giao tiếp hàng ngày.

ré: (formal) fear, fright; (informal) to flinch. Tính từ/động từ mô tả cảm giác sợ hãi hoặc phản xạ giật mình. Nghĩa phổ biến: cảm thấy lo lắng, sợ hoặc giật mình trước điều bất ngờ. Dùng hình thức (formal) khi dịch nghĩa chung, văn viết hoặc khi giải thích cảm xúc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động phóng tác như giật mình, co rúm người trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.