Ré

Ré(Danh từ)
Thứ lúa mùa hạt nhỏ, nấu ngon cơm
A small-grained variety of rice; a type of rice that cooks up well and makes tasty rice
一种小粒米,煮熟后美味可口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ré(Động từ)
[voi] kêu
To trumpet (the sound made by an elephant) — to make the loud, trumpet-like cry of an elephant
象叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra tiếng kêu to, rít lên đột ngột, nghe chói tai
To make a sharp, loud, piercing sound; to screech or shriek suddenly
尖叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ré: (formal) fear, fright; (informal) to flinch. Tính từ/động từ mô tả cảm giác sợ hãi hoặc phản xạ giật mình. Nghĩa phổ biến: cảm thấy lo lắng, sợ hoặc giật mình trước điều bất ngờ. Dùng hình thức (formal) khi dịch nghĩa chung, văn viết hoặc khi giải thích cảm xúc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động phóng tác như giật mình, co rúm người trong giao tiếp hàng ngày.
ré: (formal) fear, fright; (informal) to flinch. Tính từ/động từ mô tả cảm giác sợ hãi hoặc phản xạ giật mình. Nghĩa phổ biến: cảm thấy lo lắng, sợ hoặc giật mình trước điều bất ngờ. Dùng hình thức (formal) khi dịch nghĩa chung, văn viết hoặc khi giải thích cảm xúc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động phóng tác như giật mình, co rúm người trong giao tiếp hàng ngày.
