Rê

Rê(Danh từ)
Bánh [thuốc lào, thuốc lá sợi]
A roll or plug of loose tobacco (used for smoking), similar to a small hand-rolled wad of tobacco
烟草卷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem re [nốt re]
The musical note D (the note “re” in solfège)
音乐音符中的“再”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rê(Động từ)
Kéo lê hoặc trượt dài trên mặt nền
To drag or slide along a surface
拖曳或滑动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển đều đều, liên tục trên bề mặt hay theo phương nằm ngang
To move smoothly and continuously along a surface or in a horizontal direction (e.g., to glide, slide, or skim)
滑动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm sạch thóc bằng cách đổ cho thóc rơi chậm và đều từ trên cao xuống trước gió, cho những hạt lép, trấu, bụi bay đi
To winnow — to clean grain (like rice or wheat) by pouring it from a height so that the wind blows away chaff, dust, and light or empty grains
用风筛选谷物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rê: (formal) to dribble, to fake; (informal) to juke. Động từ chỉ hành động điều khiển bóng hoặc đánh lừa đối phương trong thể thao, nhất là bóng đá và bóng rổ. Định nghĩa ngắn: di chuyển bóng bằng động tác khéo léo để vượt qua hoặc đánh lừa người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật và bình luận trận đấu.
rê: (formal) to dribble, to fake; (informal) to juke. Động từ chỉ hành động điều khiển bóng hoặc đánh lừa đối phương trong thể thao, nhất là bóng đá và bóng rổ. Định nghĩa ngắn: di chuyển bóng bằng động tác khéo léo để vượt qua hoặc đánh lừa người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật và bình luận trận đấu.
