Rẽ giun

Rẽ giun(Động từ)
Rẽ một vật gì đó để tránh hoặc đi lối khác, thường để tránh chướng ngại vật hoặc đổi hướng đi
To turn aside or change direction to avoid something or to take a different route, often to dodge an obstacle
转弯避开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rẽ giun: (formal) “slip past”/“cut in line” (informal) “cut in” — động từ ghép: chỉ hành động chen ngang để vượt qua người khác trong hàng hoặc giao thông; nghĩa phổ biến là lách qua khoảng hẹp để đi trước. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả hành vi xã hội; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, phàn nàn nhẹ hoặc chỉ trích hành vi thiếu lịch sự.
rẽ giun: (formal) “slip past”/“cut in line” (informal) “cut in” — động từ ghép: chỉ hành động chen ngang để vượt qua người khác trong hàng hoặc giao thông; nghĩa phổ biến là lách qua khoảng hẹp để đi trước. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả hành vi xã hội; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, phàn nàn nhẹ hoặc chỉ trích hành vi thiếu lịch sự.
