Rẽ ròi

Rẽ ròi(Tính từ)
Như rạch ròi
Clearly separated; distinct (as if sharply divided)
清晰分开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rẽ ròi — English: separate/distinct (formal), clear-cut/straightforward (informal). Tính từ: diễn tả sự phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: mang nghĩa dễ nhận biết, không lẫn lộn, có ranh giới rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự khác biệt dễ thấy hoặc quyết định dứt khoát.
rẽ ròi — English: separate/distinct (formal), clear-cut/straightforward (informal). Tính từ: diễn tả sự phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: mang nghĩa dễ nhận biết, không lẫn lộn, có ranh giới rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự khác biệt dễ thấy hoặc quyết định dứt khoát.
