ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Real trong tiếng Anh

Real

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real(Danh từ)

01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bra-zin

The basic unit of currency used in Brazil (Brazilian currency) — the real

巴西货币单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/real/

(formal) real — (informal) thật; (tính từ) diễn tả điều có thật, không giả, xác thực. Nghĩa phổ biến: chỉ sự vật, sự việc hoặc cảm xúc tồn tại trong thực tế, không ảo hay tưởng tượng. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính xác thực; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, chat hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc gần gũi, thân mật.

(formal) real — (informal) thật; (tính từ) diễn tả điều có thật, không giả, xác thực. Nghĩa phổ biến: chỉ sự vật, sự việc hoặc cảm xúc tồn tại trong thực tế, không ảo hay tưởng tượng. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính xác thực; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, chat hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc gần gũi, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.