Real

Real(Danh từ)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bra-zin
The basic unit of currency used in Brazil (Brazilian currency) — the real
巴西货币单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) real — (informal) thật; (tính từ) diễn tả điều có thật, không giả, xác thực. Nghĩa phổ biến: chỉ sự vật, sự việc hoặc cảm xúc tồn tại trong thực tế, không ảo hay tưởng tượng. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính xác thực; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, chat hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc gần gũi, thân mật.
(formal) real — (informal) thật; (tính từ) diễn tả điều có thật, không giả, xác thực. Nghĩa phổ biến: chỉ sự vật, sự việc hoặc cảm xúc tồn tại trong thực tế, không ảo hay tưởng tượng. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính xác thực; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, chat hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc gần gũi, thân mật.
