ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rèm cửa sổ trong tiếng Anh

Rèm cửa sổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rèm cửa sổ(Danh từ)

01

Tấm vải, màn hoặc vật dụng làm bằng chất liệu mềm khác, treo ở cửa sổ để che ánh sáng, tạo riêng tư hoặc trang trí.

A piece of fabric or other soft material hung over a window to block light, provide privacy, or decorate the room (e.g., curtains, drapes).

窗帘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rèm cửa sổ/

rèm cửa sổ — curtain (formal) / drape (informal). Danh từ. Vật liệu treo trước cửa sổ để che sáng, chắn tầm nhìn và trang trí nội thất. Dùng từ chính thức “curtain” trong văn viết, catalog nội thất hoặc khi nói về chức năng; dùng “drape” khi nói thân mật, mô tả phong cách hoặc trong giao tiếp hàng ngày về trang trí nhà cửa.

rèm cửa sổ — curtain (formal) / drape (informal). Danh từ. Vật liệu treo trước cửa sổ để che sáng, chắn tầm nhìn và trang trí nội thất. Dùng từ chính thức “curtain” trong văn viết, catalog nội thất hoặc khi nói về chức năng; dùng “drape” khi nói thân mật, mô tả phong cách hoặc trong giao tiếp hàng ngày về trang trí nhà cửa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.