Rèn giũa

Rèn giũa(Động từ)
Rèn luyện, dạy dỗ rất cẩn thận, nghiêm khắc
To train or discipline carefully and strictly; to polish someone’s skills or character through firm, attentive instruction
严格训练和教导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) refine, (informal) hone — động từ. Rèn giũa chỉ hành động mài dũa, cải thiện hoặc phát triển kỹ năng, tính cách hoặc vật dụng để hoàn thiện hơn. Dùng dạng chính thức khi nói về quá trình đào tạo, phát triển chuyên môn hoặc chỉnh sửa sản phẩm; dùng dạng thân mật (hone) khi nói về nâng cao kỹ năng cá nhân hoặc thói quen hàng ngày.
(formal) refine, (informal) hone — động từ. Rèn giũa chỉ hành động mài dũa, cải thiện hoặc phát triển kỹ năng, tính cách hoặc vật dụng để hoàn thiện hơn. Dùng dạng chính thức khi nói về quá trình đào tạo, phát triển chuyên môn hoặc chỉnh sửa sản phẩm; dùng dạng thân mật (hone) khi nói về nâng cao kỹ năng cá nhân hoặc thói quen hàng ngày.
