ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rên rỉ trong tiếng Anh

Rên rỉ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rên rỉ(Động từ)

01

Rên nhỏ và kéo dài, vẻ thiểu não, khổ sở [nói khái quát]

To moan or whine softly and for a long time, expressing sadness, pain, or distress

低声呻吟,表达悲伤或痛苦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rên rỉ/

rên rỉ — moan, complain (informal). Động từ chỉ hành động phát ra âm thanh buồn bã hoặc phàn nàn kéo dài; cũng dùng để chỉ than phiền lặp đi lặp lại. Định nghĩa ngắn: phát ra tiếng than vãn hoặc càu nhàu liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ thay thế như “than vãn” hoặc “phàn nàn”.

rên rỉ — moan, complain (informal). Động từ chỉ hành động phát ra âm thanh buồn bã hoặc phàn nàn kéo dài; cũng dùng để chỉ than phiền lặp đi lặp lại. Định nghĩa ngắn: phát ra tiếng than vãn hoặc càu nhàu liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ thay thế như “than vãn” hoặc “phàn nàn”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.