Rên rỉ

Rên rỉ(Động từ)
Rên nhỏ và kéo dài, vẻ thiểu não, khổ sở [nói khái quát]
To moan or whine softly and for a long time, expressing sadness, pain, or distress
低声呻吟,表达悲伤或痛苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rên rỉ — moan, complain (informal). Động từ chỉ hành động phát ra âm thanh buồn bã hoặc phàn nàn kéo dài; cũng dùng để chỉ than phiền lặp đi lặp lại. Định nghĩa ngắn: phát ra tiếng than vãn hoặc càu nhàu liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ thay thế như “than vãn” hoặc “phàn nàn”.
rên rỉ — moan, complain (informal). Động từ chỉ hành động phát ra âm thanh buồn bã hoặc phàn nàn kéo dài; cũng dùng để chỉ than phiền lặp đi lặp lại. Định nghĩa ngắn: phát ra tiếng than vãn hoặc càu nhàu liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ thay thế như “than vãn” hoặc “phàn nàn”.
