Reng reng

Reng reng(Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông rung liên tục thành hồi dài và nhanh
Onomatopoeic adjective describing a sound like a rapidly ringing bell or continuous, fast tinkling — e.g., a high, vibrating chime that rings on and on
铃声响亮的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
reng reng: tiếng lặp lại sắc, thường dịch là (formal) rattle, clatter; (informal) jingle. Từ onomatopoeic, đóng vai trò trạng từ hoặc cảm thán miêu tả âm thanh. Nghĩa chính: mô tả tiếng động nhanh, nhỏ và chói tai như kim loại va chạm hoặc tiếng chuông nhỏ. Dùng (formal) khi mô tả âm thanh trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp nói hoặc văn miêu tả sinh động, tường thuật nhanh.
reng reng: tiếng lặp lại sắc, thường dịch là (formal) rattle, clatter; (informal) jingle. Từ onomatopoeic, đóng vai trò trạng từ hoặc cảm thán miêu tả âm thanh. Nghĩa chính: mô tả tiếng động nhanh, nhỏ và chói tai như kim loại va chạm hoặc tiếng chuông nhỏ. Dùng (formal) khi mô tả âm thanh trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp nói hoặc văn miêu tả sinh động, tường thuật nhanh.
