ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rệp trong tiếng Anh

Rệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rệp(Danh từ)

01

Bọ hút máu người, thân dẹp, tiết chất hôi, chuyên sống ở chăn chiếu, khe giường, phản

Bedbug — a small, flat, blood-sucking insect that gives off a musty smell and commonly lives in bedding, mattress seams, bed frames, and cracks near beds.

床虱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi chung các loại sâu bọ nhỏ, có cánh hoặc không có cánh, thường hút nhựa cây

Aphid (a small sap-sucking insect; sometimes used broadly for tiny plant-sucking bugs, winged or wingless)

蚜虫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rệp/

rệp — English: bedbug (formal), bug (informal). danh từ. Rệp là côn trùng nhỏ hút máu, thường sống trong giường, nệm và khe hở; gây ngứa và vết đỏ trên da. Dùng từ formal khi mô tả chính thức, y tế hoặc xử lý côn trùng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về vấn đề côn trùng trong nhà.

rệp — English: bedbug (formal), bug (informal). danh từ. Rệp là côn trùng nhỏ hút máu, thường sống trong giường, nệm và khe hở; gây ngứa và vết đỏ trên da. Dùng từ formal khi mô tả chính thức, y tế hoặc xử lý côn trùng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về vấn đề côn trùng trong nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.