Rét mướt

Rét mướt(Tính từ)
Rét và có mưa kéo dài [nói khái quát]
Cold and damp for a long time; chilly with persistent rain
寒冷潮湿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rét mướt — English: chilly/damp cold (formal). Tính từ. Rét mướt diễn tả cảm giác lạnh ẩm, không chỉ do nhiệt độ thấp mà còn do hơi ướt làm thấm lạnh cơ thể. Dùng trong miêu tả thời tiết, cảm nhận cơ thể hoặc không khí buổi sớm. Chọn hình thức trang trọng khi viết báo hoặc mô tả khách quan (formal); từ này tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng thân mật riêng biệt.
rét mướt — English: chilly/damp cold (formal). Tính từ. Rét mướt diễn tả cảm giác lạnh ẩm, không chỉ do nhiệt độ thấp mà còn do hơi ướt làm thấm lạnh cơ thể. Dùng trong miêu tả thời tiết, cảm nhận cơ thể hoặc không khí buổi sớm. Chọn hình thức trang trọng khi viết báo hoặc mô tả khách quan (formal); từ này tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng thân mật riêng biệt.
