ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rét mướt trong tiếng Anh

Rét mướt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rét mướt(Tính từ)

01

Rét và có mưa kéo dài [nói khái quát]

Cold and damp for a long time; chilly with persistent rain

寒冷潮湿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rét mướt/

rét mướt — English: chilly/damp cold (formal). Tính từ. Rét mướt diễn tả cảm giác lạnh ẩm, không chỉ do nhiệt độ thấp mà còn do hơi ướt làm thấm lạnh cơ thể. Dùng trong miêu tả thời tiết, cảm nhận cơ thể hoặc không khí buổi sớm. Chọn hình thức trang trọng khi viết báo hoặc mô tả khách quan (formal); từ này tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng thân mật riêng biệt.

rét mướt — English: chilly/damp cold (formal). Tính từ. Rét mướt diễn tả cảm giác lạnh ẩm, không chỉ do nhiệt độ thấp mà còn do hơi ướt làm thấm lạnh cơ thể. Dùng trong miêu tả thời tiết, cảm nhận cơ thể hoặc không khí buổi sớm. Chọn hình thức trang trọng khi viết báo hoặc mô tả khách quan (formal); từ này tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng thân mật riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.