ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rỉ hơi trong tiếng Anh

Rỉ hơi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rỉ hơi(Động từ)

01

Mở miệng nói (dùng với ý xấu).

To let slip (something), to blab or let out information (usually with bad intent)

泄漏信息

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rỉ hơi/

rỉ hơi — (formal) leak steam, (informal) hiss; động từ: chỉ hiện tượng hơi hoặc hơi nước thoát ra chậm qua kẽ, khe hở hoặc vết nứt. Định nghĩa phổ biến: chất khí nóng hoặc áp suất thoát ra một cách nhẹ, không theo luồng lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả tiếng hoặc hiện tượng thoát hơi nhẹ.

rỉ hơi — (formal) leak steam, (informal) hiss; động từ: chỉ hiện tượng hơi hoặc hơi nước thoát ra chậm qua kẽ, khe hở hoặc vết nứt. Định nghĩa phổ biến: chất khí nóng hoặc áp suất thoát ra một cách nhẹ, không theo luồng lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả tiếng hoặc hiện tượng thoát hơi nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.