Rỉ hơi

Rỉ hơi(Động từ)
Mở miệng nói (dùng với ý xấu).
To let slip (something), to blab or let out information (usually with bad intent)
泄漏信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rỉ hơi — (formal) leak steam, (informal) hiss; động từ: chỉ hiện tượng hơi hoặc hơi nước thoát ra chậm qua kẽ, khe hở hoặc vết nứt. Định nghĩa phổ biến: chất khí nóng hoặc áp suất thoát ra một cách nhẹ, không theo luồng lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả tiếng hoặc hiện tượng thoát hơi nhẹ.
rỉ hơi — (formal) leak steam, (informal) hiss; động từ: chỉ hiện tượng hơi hoặc hơi nước thoát ra chậm qua kẽ, khe hở hoặc vết nứt. Định nghĩa phổ biến: chất khí nóng hoặc áp suất thoát ra một cách nhẹ, không theo luồng lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật hoặc báo cáo, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả tiếng hoặc hiện tượng thoát hơi nhẹ.
