ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rì rà rì rầm trong tiếng Anh

Rì rà rì rầm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rì rà rì rầm(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng rì rầm phát ra liên tiếp

An adjective imitating a continuous soft murmuring or rustling sound (e.g., quietly murmuring, whispering, or rustling repeatedly)

低声细语

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rì rà rì rầm/

rì rà rì rầm — (informal) whispering, murmuring. Từ ghép mang tính tượng thanh, là trạng từ/động từ miêu tả hành động thì thầm, nói khẽ hoặc có tiếng xôn xao nhẹ; dùng để chỉ nhiều người nói nhỏ hoặc tiếng nói thầm râm ran. Dùng trong văn nói, văn miêu tả, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng “thì thầm” hoặc “nói nhỏ” khi cần trang trọng.

rì rà rì rầm — (informal) whispering, murmuring. Từ ghép mang tính tượng thanh, là trạng từ/động từ miêu tả hành động thì thầm, nói khẽ hoặc có tiếng xôn xao nhẹ; dùng để chỉ nhiều người nói nhỏ hoặc tiếng nói thầm râm ran. Dùng trong văn nói, văn miêu tả, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng “thì thầm” hoặc “nói nhỏ” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.