ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rỉ rắc trong tiếng Anh

Rỉ rắc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rỉ rắc(Động từ)

01

Rơi từng giọt một hoặc nhỏ xuống chậm chạp, liên tục trong một thời gian dài (thường dùng cho chất lỏng như nước, máu, sữa,...)

To drip slowly and steadily, falling drop by drop over a period of time (used for liquids like water, blood, milk, etc.)

滴落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Truyền đạt dần dần, từ từ (thường dùng cho kiến thức, ảnh hưởng, thông tin,...)

To spread gradually; to pass on little by little (used for knowledge, influence, information, etc.)

逐渐传播

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rỉ rắc/

rỉ rắc — (informal) trickle, seep; (formal) ooze. Tính từ/động từ: diễn tả chất lỏng hoặc tiếng nhỏ chảy từng giọt, thấm dần qua bề mặt hoặc âm thanh lộp độp nhẹ. Nghĩa phổ biến là nước hoặc chất lỏng rò rỉ nhỏ giọt; cũng dùng mô tả tiếng động nhỏ, rì rào. Dùng dạng (formal) khi viết văn, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động.

rỉ rắc — (informal) trickle, seep; (formal) ooze. Tính từ/động từ: diễn tả chất lỏng hoặc tiếng nhỏ chảy từng giọt, thấm dần qua bề mặt hoặc âm thanh lộp độp nhẹ. Nghĩa phổ biến là nước hoặc chất lỏng rò rỉ nhỏ giọt; cũng dùng mô tả tiếng động nhỏ, rì rào. Dùng dạng (formal) khi viết văn, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.