Rỉ rắc

Rỉ rắc(Động từ)
Rơi từng giọt một hoặc nhỏ xuống chậm chạp, liên tục trong một thời gian dài (thường dùng cho chất lỏng như nước, máu, sữa,...)
To drip slowly and steadily, falling drop by drop over a period of time (used for liquids like water, blood, milk, etc.)
滴落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Truyền đạt dần dần, từ từ (thường dùng cho kiến thức, ảnh hưởng, thông tin,...)
To spread gradually; to pass on little by little (used for knowledge, influence, information, etc.)
逐渐传播
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rỉ rắc — (informal) trickle, seep; (formal) ooze. Tính từ/động từ: diễn tả chất lỏng hoặc tiếng nhỏ chảy từng giọt, thấm dần qua bề mặt hoặc âm thanh lộp độp nhẹ. Nghĩa phổ biến là nước hoặc chất lỏng rò rỉ nhỏ giọt; cũng dùng mô tả tiếng động nhỏ, rì rào. Dùng dạng (formal) khi viết văn, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động.
rỉ rắc — (informal) trickle, seep; (formal) ooze. Tính từ/động từ: diễn tả chất lỏng hoặc tiếng nhỏ chảy từng giọt, thấm dần qua bề mặt hoặc âm thanh lộp độp nhẹ. Nghĩa phổ biến là nước hoặc chất lỏng rò rỉ nhỏ giọt; cũng dùng mô tả tiếng động nhỏ, rì rào. Dùng dạng (formal) khi viết văn, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động.
