ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ri rỉ trong tiếng Anh

Ri rỉ

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ri rỉ(Động từ)

01

Chảy ra từng ít một, chậm nhưng liên tục

To leak or flow out slowly and continuously in small amounts (e.g., liquid seeping or dripping little by little)

慢慢流出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ri rỉ(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng kêu, khóc nhỏ, đều đều và dai dẳng

(of a sound) a soft, steady, and persistent whimpering or sobbing — a low, continuous cry or murmur that is gentle but lingering.

轻声哭泣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ri rỉ/

(formal) whisper; (informal) murmur. Từ loại: động từ/phrasal (ri rỉ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nói thì thầm, nói nhỏ, phát ra âm thanh nhẹ liên tục; cũng diễn tả âm thanh nhỏ kéo dài như nước chảy hay tiếng than thở. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả hành vi nói thầm trang trọng hoặc văn viết, dùng (informal) cho lời đàm tiếu, âm thanh nhẹ hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.

(formal) whisper; (informal) murmur. Từ loại: động từ/phrasal (ri rỉ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nói thì thầm, nói nhỏ, phát ra âm thanh nhẹ liên tục; cũng diễn tả âm thanh nhỏ kéo dài như nước chảy hay tiếng than thở. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả hành vi nói thầm trang trọng hoặc văn viết, dùng (informal) cho lời đàm tiếu, âm thanh nhẹ hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.