Ri rỉ

Ri rỉ(Động từ)
Chảy ra từng ít một, chậm nhưng liên tục
To leak or flow out slowly and continuously in small amounts (e.g., liquid seeping or dripping little by little)
慢慢流出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ri rỉ(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng kêu, khóc nhỏ, đều đều và dai dẳng
(of a sound) a soft, steady, and persistent whimpering or sobbing — a low, continuous cry or murmur that is gentle but lingering.
轻声哭泣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) whisper; (informal) murmur. Từ loại: động từ/phrasal (ri rỉ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nói thì thầm, nói nhỏ, phát ra âm thanh nhẹ liên tục; cũng diễn tả âm thanh nhỏ kéo dài như nước chảy hay tiếng than thở. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả hành vi nói thầm trang trọng hoặc văn viết, dùng (informal) cho lời đàm tiếu, âm thanh nhẹ hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.
(formal) whisper; (informal) murmur. Từ loại: động từ/phrasal (ri rỉ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nói thì thầm, nói nhỏ, phát ra âm thanh nhẹ liên tục; cũng diễn tả âm thanh nhỏ kéo dài như nước chảy hay tiếng than thở. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả hành vi nói thầm trang trọng hoặc văn viết, dùng (informal) cho lời đàm tiếu, âm thanh nhẹ hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.
