Ri rí

Ri rí(Tính từ)
[âm thanh] nhỏ, khẽ, như bị kìm giữ lại
[sound] quiet, low, muffled; a suppressed or restrained noise (e.g., a small, hushed cry or whisper)
低声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ri rí — (informal) “to chatter/ramble” in English. Từ ri rí là động từ chỉ hành động nói nhiều, nói lặp lại hoặc nói vặt vãnh; thường mang sắc thái không trang trọng. Định nghĩa ngắn: nói nhỏ to, tán gẫu hoặc than thở liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả kiểu nói vặt; không dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn.
ri rí — (informal) “to chatter/ramble” in English. Từ ri rí là động từ chỉ hành động nói nhiều, nói lặp lại hoặc nói vặt vãnh; thường mang sắc thái không trang trọng. Định nghĩa ngắn: nói nhỏ to, tán gẫu hoặc than thở liên tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả kiểu nói vặt; không dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn.
