Rỉ sét

Rỉ sét(Danh từ)
Chất màu nâu đỏ hoặc vàng, hình thành trên bề mặt sắt hoặc thép do quá trình oxy hóa bởi không khí ẩm, làm kim loại bị ăn mòn dần.
Rust — the reddish-brown or yellow flaky substance that forms on iron or steel when it oxidizes in moist air, gradually corroding the metal.
铁锈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rỉ sét — (formal) rust; (informal) corrode. Tính từ/động từ: tính từ miêu tả bề mặt bị oxi hóa, đọng màu nâu đỏ; động từ chỉ quá trình kim loại bị oxy hóa tạo lớp gỉ. Định nghĩa: kim loại bị ăn mòn do phản ứng với không khí và ẩm ướt, xuất hiện vảy nâu đỏ. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, báo cáo; (informal) khi nói hàng ngày, miêu tả đồ dùng gỉ sét.
rỉ sét — (formal) rust; (informal) corrode. Tính từ/động từ: tính từ miêu tả bề mặt bị oxi hóa, đọng màu nâu đỏ; động từ chỉ quá trình kim loại bị oxy hóa tạo lớp gỉ. Định nghĩa: kim loại bị ăn mòn do phản ứng với không khí và ẩm ướt, xuất hiện vảy nâu đỏ. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, báo cáo; (informal) khi nói hàng ngày, miêu tả đồ dùng gỉ sét.
