Riết róng

Riết róng(Tính từ)
Quá chặt chẽ, khắt khe trong quan hệ đối xử
Overly strict or rigid in dealings; excessively harsh or unyielding in the way one treats others
过于严格的对待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
riết róng — (informal) “nagging” hoặc “nag” (không có dạng formal phổ biến); từ lóng, tính từ/động từ chỉ hành vi bới móc, càu nhàu, lải nhải liên tục về chuyện nhỏ nhặt. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hay gây khó chịu bằng lời nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “khắt khe” hoặc “cằn nhằn” trong ngữ cảnh chính thức.
riết róng — (informal) “nagging” hoặc “nag” (không có dạng formal phổ biến); từ lóng, tính từ/động từ chỉ hành vi bới móc, càu nhàu, lải nhải liên tục về chuyện nhỏ nhặt. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hay gây khó chịu bằng lời nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “khắt khe” hoặc “cằn nhằn” trong ngữ cảnh chính thức.
