Rin rít

Rin rít(Tính từ)
Ở trạng thái có bụi bẩn bám dính vào da, gây cảm giác khó chịu
Sticky (of skin or surface), covered with dirt or grime and feeling unpleasantly tacky to the touch
粘腻的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng phát ra khi hai vật cứng cọ xát hay nghiến vào nhau, nghe chói tai
Describing a high-pitched, grating sound made when two hard surfaces rub or scrape together; squeaky and piercing (e.g., a screeching or grinding noise)
刺耳的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) whirring, (informal) squeaking; tính từ mô tả âm thanh réo, nhỏ và nhanh như côn trùng hoặc máy móc (động từ cũng thường dùng để chỉ phát ra âm đó). Định nghĩa: miêu tả tiếng phát ra liên tục, cao và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả âm trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả đồ vật nhỏ, động vật gây tiếng khó chịu.
(formal) whirring, (informal) squeaking; tính từ mô tả âm thanh réo, nhỏ và nhanh như côn trùng hoặc máy móc (động từ cũng thường dùng để chỉ phát ra âm đó). Định nghĩa: miêu tả tiếng phát ra liên tục, cao và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả âm trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả đồ vật nhỏ, động vật gây tiếng khó chịu.
