ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rin rít trong tiếng Anh

Rin rít

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rin rít(Tính từ)

01

Ở trạng thái có bụi bẩn bám dính vào da, gây cảm giác khó chịu

Sticky (of skin or surface), covered with dirt or grime and feeling unpleasantly tacky to the touch

粘腻的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ mô phỏng tiếng phát ra khi hai vật cứng cọ xát hay nghiến vào nhau, nghe chói tai

Describing a high-pitched, grating sound made when two hard surfaces rub or scrape together; squeaky and piercing (e.g., a screeching or grinding noise)

刺耳的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rin rít/

(formal) whirring, (informal) squeaking; tính từ mô tả âm thanh réo, nhỏ và nhanh như côn trùng hoặc máy móc (động từ cũng thường dùng để chỉ phát ra âm đó). Định nghĩa: miêu tả tiếng phát ra liên tục, cao và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả âm trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả đồ vật nhỏ, động vật gây tiếng khó chịu.

(formal) whirring, (informal) squeaking; tính từ mô tả âm thanh réo, nhỏ và nhanh như côn trùng hoặc máy móc (động từ cũng thường dùng để chỉ phát ra âm đó). Định nghĩa: miêu tả tiếng phát ra liên tục, cao và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả âm trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả đồ vật nhỏ, động vật gây tiếng khó chịu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.