Ríu ra ríu rít

Ríu ra ríu rít(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng ríu rít phát ra nhiều và liên tiếp, nghe vui tai
Making many short, cheerful, and continuous chirping or trilling sounds; delightful, chattery (often used for birds or happy voices)
欢快的鸟鸣声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ríu ra ríu rít — English: chirp/chatter (informal). Từ láy, trạng từ/động từ mô tả âm thanh hoặc cách nói vui vẻ, rộn ràng; thường chỉ tiếng chim ríu rít hoặc người nói chuyện nhỏ nhẹ, liên tục. Nghĩa chính: phát ra tiếng ríu rít hoặc nói huyên thuyên vui vẻ. Dùng trong văn nói, miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “rì rào” hoặc “vui vẻ, nói nhiều” khi cần lịch sự.
ríu ra ríu rít — English: chirp/chatter (informal). Từ láy, trạng từ/động từ mô tả âm thanh hoặc cách nói vui vẻ, rộn ràng; thường chỉ tiếng chim ríu rít hoặc người nói chuyện nhỏ nhẹ, liên tục. Nghĩa chính: phát ra tiếng ríu rít hoặc nói huyên thuyên vui vẻ. Dùng trong văn nói, miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “rì rào” hoặc “vui vẻ, nói nhiều” khi cần lịch sự.
