ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ríu ra ríu rít trong tiếng Anh

Ríu ra ríu rít

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ríu ra ríu rít(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng ríu rít phát ra nhiều và liên tiếp, nghe vui tai

Making many short, cheerful, and continuous chirping or trilling sounds; delightful, chattery (often used for birds or happy voices)

欢快的鸟鸣声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ríu ra ríu rít/

ríu ra ríu rít — English: chirp/chatter (informal). Từ láy, trạng từ/động từ mô tả âm thanh hoặc cách nói vui vẻ, rộn ràng; thường chỉ tiếng chim ríu rít hoặc người nói chuyện nhỏ nhẹ, liên tục. Nghĩa chính: phát ra tiếng ríu rít hoặc nói huyên thuyên vui vẻ. Dùng trong văn nói, miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “rì rào” hoặc “vui vẻ, nói nhiều” khi cần lịch sự.

ríu ra ríu rít — English: chirp/chatter (informal). Từ láy, trạng từ/động từ mô tả âm thanh hoặc cách nói vui vẻ, rộn ràng; thường chỉ tiếng chim ríu rít hoặc người nói chuyện nhỏ nhẹ, liên tục. Nghĩa chính: phát ra tiếng ríu rít hoặc nói huyên thuyên vui vẻ. Dùng trong văn nói, miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “rì rào” hoặc “vui vẻ, nói nhiều” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.