ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rồ trong tiếng Anh

Rồ

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rồ(Động từ)

01

[xe cộ, máy móc] phát ra tiếng động to, nghe inh tai, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột

(of vehicles or machines) to roar or make a loud, harsh noise, especially when the engine starts or when the speed is suddenly increased

轰鸣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rồ(Tính từ)

01

Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi, thường có những biểu hiện, hành động quá khích

Wild; out of control — describing someone acting without restraint, often behaving wildly or aggressively (e.g., furious, reckless, or frenzied behavior).

失控的; 疯狂的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rồ/

rồ: (informal) crazy, insane. Từ loại: tính từ (thuộc ngôn ngữ nói). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái mất lý trí, hành động hoặc suy nghĩ bất thường, cực kỳ nhiệt tình hoặc thiếu kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc mạnh hoặc hành vi lập dị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “điên” hoặc “không bình thường”.

rồ: (informal) crazy, insane. Từ loại: tính từ (thuộc ngôn ngữ nói). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái mất lý trí, hành động hoặc suy nghĩ bất thường, cực kỳ nhiệt tình hoặc thiếu kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc mạnh hoặc hành vi lập dị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “điên” hoặc “không bình thường”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.