Rồ

Rồ(Động từ)
[xe cộ, máy móc] phát ra tiếng động to, nghe inh tai, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột
(of vehicles or machines) to roar or make a loud, harsh noise, especially when the engine starts or when the speed is suddenly increased
轰鸣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rồ(Tính từ)
Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi, thường có những biểu hiện, hành động quá khích
Wild; out of control — describing someone acting without restraint, often behaving wildly or aggressively (e.g., furious, reckless, or frenzied behavior).
失控的; 疯狂的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rồ: (informal) crazy, insane. Từ loại: tính từ (thuộc ngôn ngữ nói). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái mất lý trí, hành động hoặc suy nghĩ bất thường, cực kỳ nhiệt tình hoặc thiếu kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc mạnh hoặc hành vi lập dị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “điên” hoặc “không bình thường”.
rồ: (informal) crazy, insane. Từ loại: tính từ (thuộc ngôn ngữ nói). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái mất lý trí, hành động hoặc suy nghĩ bất thường, cực kỳ nhiệt tình hoặc thiếu kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc mạnh hoặc hành vi lập dị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “điên” hoặc “không bình thường”.
